機械化歩兵 [Cơ Giới Hóa Bộ Binh]
きかいかほへい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
bộ binh cơ giới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
bộ binh cơ giới