Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機械トラブル
[Cơ Giới]
きかいトラブル
🔊
Danh từ chung
sự cố máy móc
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ