機械コード [Cơ Giới]

きかいコード

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

mã lệnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ機械きかいにコードをつないだ。
Anh ấy đã kết nối dây cáp vào máy.