機根 [Cơ Căn]
きこん
Danh từ chung
kiên nhẫn
Danh từ chung
khả năng hiểu giáo lý Phật giáo
Danh từ chung
kiên nhẫn
Danh từ chung
khả năng hiểu giáo lý Phật giáo