Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機徴
[Cơ Chưng]
きちょう
🔊
Tính từ đuôi na
nhạy cảm; dễ chạm; tinh tế
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
徴
Chưng
dấu hiệu; dấu hiệu; điềm báo; triệu chứng; thu thập; tìm kiếm; tham khảo; hỏi