機密保護 [Cơ Mật Bảo Hộ]
きみつほご
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bảo mật (ví dụ: dữ liệu, mật khẩu, v.v.)