Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機嫌買い
[Cơ Hiềm Mãi]
きげんかい
🔊
Danh từ chung
thất thường
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
買
Mãi
mua