Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機動隊員
[Cơ Động Đội Viên]
きどうたいいん
🔊
Danh từ chung
cảnh sát chống bạo động
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
員
Viên
nhân viên; thành viên