機内食 [Cơ Nội Thực]
きないしょく
Danh từ chung
bữa ăn trên máy bay
JP: そう言えば、機内食もまったく食べませんでしたね。
VI: Nhân tiện, bạn cũng không hề ăn gì trong bữa ăn trên máy bay nhỉ.