Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機内誌
[Cơ Nội Chí]
きないし
🔊
Danh từ chung
Tạp chí trên máy bay
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
誌
Chí
tài liệu; ghi chép