機内モード [Cơ Nội]
きないモード
Danh từ chung
chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử); chế độ bay
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
携帯は、機内モードにした?
Bạn đã chuyển điện thoại sang chế độ máy bay chưa?