機内サービス [Cơ Nội]
きないサービス
Danh từ chung
dịch vụ trên chuyến bay
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
機内では食事のサービスがつきます。
Trên máy bay sẽ có dịch vụ cung cấp bữa ăn.