Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
機位
[Cơ Vị]
きい
🔊
Danh từ chung
vị trí máy bay
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài