機会原価 [Cơ Hội Nguyên Giá]
きかいげんか
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
chi phí cơ hội
🔗 機会費用
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh tế học
chi phí cơ hội
🔗 機会費用