機会ロス [Cơ Hội]
きかいロス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
mất cơ hội
🔗 機会損失
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
mất cơ hội
🔗 機会損失