機上の人となる [Cơ Thượng Nhân]
きじょうのひととなる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
lên máy bay; đi máy bay
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
lên máy bay; đi máy bay