橋柱 [Kiều Trụ]

はしばしら

Danh từ chung

trụ cầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このはしささえるにはおもはしら必要ひつようだ。
Cần có những cột chắc chắn để nâng đỡ cây cầu này.
このはし10本じゅっぽんはしらささえられている。
Cây cầu này được nâng đỡ bởi 10 cột.