橋掛かり [Kiều Quải]

橋掛り [Kiều Quải]

橋掛 [Kiều Quải]

橋がかり [Kiều]

橋懸かり [Kiều Huyền]

橋懸り [Kiều Huyền]

橋懸 [Kiều Huyền]

はしがかり

Danh từ chung

lối đi cầu có mái che nối hậu trường với sân khấu noh