橈骨動脈 [Nạo Cốt Động Mạch]
とうこつどうみゃく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
động mạch quay
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
động mạch quay