Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
樹医
[Thụ Y]
じゅい
🔊
Danh từ chung
bác sĩ cây
Hán tự
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
医
Y
bác sĩ; y học