横飛び [Hoành Phi]

横跳び [Hoành Khiêu]

横とび [Hoành]

よことび

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhảy ngang

🔗 横っ飛び

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chạy vội vàng

🔗 横っ飛び

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くもそらよこぎってんでいる。
Mây đang bay qua bầu trời.