横領者 [Hoành Lĩnh Giả]

おうりょうしゃ

Danh từ chung

kẻ tham ô

JP: この証拠しょうこかれ横領おうりょうしゃだということがかった。

VI: Bằng chứng này cho thấy anh ta là kẻ biển thủ.