Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
横領犯
[Hoành Lĩnh Phạm]
おうりょうはん
🔊
Danh từ chung
kẻ tham ô
Hán tự
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm