Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
横降り
[Hoành Hàng]
よこぶり
🔊
Danh từ chung
mưa tạt ngang
Hán tự
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng