横流し [Hoành Lưu]
よこながし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tuồn vào kênh bất hợp pháp; bán chợ đen