横波 [Hoành Ba]
よこなみ
おうは
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
sóng ngang
🔗 縦波・たてなみ
Danh từ chung
sóng ngang