横断的 [Hoành Đoạn Đích]
おうだんてき
Tính từ đuôi na
cắt ngang; ngang; xuyên suốt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
大陸横断飛行はまだ大胆な冒険的な事業だった。
Chuyến bay xuyên lục địa vẫn còn là một cuộc phiêu lưu táo bạo.