横断検索 [Hoành Đoạn Kiểm Tác]

おうだんけんさく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

tìm kiếm chéo; tìm kiếm nhiều cơ sở dữ liệu cùng lúc