横持ち [Hoành Trì]

横持 [Hoành Trì]

よこもち

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

vận chuyển (hàng hóa, vật liệu, v.v.)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cầm ngang (ví dụ: điện thoại thông minh)