横抱き [Hoành Bão]
よこだき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bế ngang; ôm ngang
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bế ngang; ôm ngang