横展開 [Hoành Triển Khai]
よこてんかい
Danh từ chung
triển khai ngang (kỹ thuật, v.v.); ứng dụng vào các lĩnh vực khác
Danh từ chung
triển khai ngang (kỹ thuật, v.v.); ứng dụng vào các lĩnh vực khác