横側頭回 [Hoành Trắc Đầu Hồi]
おうそくとうかい
Danh từ chung
rãnh thái dương ngang; rãnh Heschl
gờ trên vỏ não
🔗 脳回
Danh từ chung
rãnh thái dương ngang; rãnh Heschl
gờ trên vỏ não
🔗 脳回