横になる [Hoành]

よこになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

nằm xuống (nghỉ ngơi)

JP: ベティはベッドによこになった。

VI: Betty đã nằm xuống giường.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちょっとよこになります。
Tôi sẽ nằm nghỉ một chút.
ちょっとよこになりたい。
Tôi muốn nằm xuống một chút.
さあよこになって。
Cứ nằm xuống đi.
わたしよこになってやすんだ。
Tôi nằm xuống nghỉ ngơi.
彼女かのじょはベッドによこになった。
Cô ấy đã nằm xuống giường.
芝生しばふうえよこになる。
Nằm trên cỏ.
わたしはベッドでよこになった。
Tôi đã nằm trên giường.
かれはベッドによこになった。
Anh ấy đã nằm xuống giường.
ベッドによこになっていた。
Anh ấy đang nằm trên giường.
トムはよこになっていない。
Tom không nằm nghỉ.