横っ飛び [Hoành Phi]

横っ跳び [Hoành Khiêu]

よこっとび

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nhảy ngang

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chạy vội vàng