Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権限内に
[Quyền Hạn Nội]
けんげんないに
🔊
Trạng từ
trong phạm vi quyền hạn
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình