Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権門勢家
[Quyền Môn Thế Gia]
けんもんせいか
🔊
Danh từ chung
người quyền lực lớn
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
門
Môn
cổng
勢
Thế
lực lượng; sức mạnh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ