Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権威筋
[Quyền Uy Cân]
けんいすじ
🔊
Danh từ chung
nguồn tin có thẩm quyền
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
威
Uy
đe dọa; uy nghi; oai phong; đe dọa
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi