Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権力争い
[Quyền Lực Tranh]
けんりょくあらそい
🔊
Danh từ chung
cuộc đấu tranh quyền lực
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận