権利譲渡証書 [Quyền Lợi Nhượng Độ Chứng Thư]
けんりじょうとしょうしょ
Danh từ chung
giấy chứng nhận chuyển nhượng quyền (chứng chỉ sở hữu lô đất); giấy chứng nhận giải phóng