Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
権利変動
[Quyền Lợi 変 Động]
けんりへんどう
🔊
Danh từ chung
thay đổi quyền
Hán tự
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc