模試 [Mô Thí]
もし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thi thử; kiểm tra thử
JP: 今回の模試も志望校合格範囲内か。
VI: Lần thi thử này cũng nằm trong phạm vi đỗ của trường mơ ước à?
🔗 模擬試験
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
でも模試の日は部活が休みになって遥と帰れるし、感謝してるけど、僕は。
Tuy nhiên, tôi cảm thấy biết ơn vì ngày thi thử, các hoạt động câu lạc bộ được nghỉ và tôi có thể về nhà cùng Haruka.