Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
模範試合
[Mô Phạm Thí Hợp]
もはんじあい
🔊
Danh từ chung
trận đấu biểu diễn
Hán tự
模
Mô
bắt chước; mô phỏng
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1