Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
模範解答
[Mô Phạm Giải Đáp]
もはんかいとう
🔊
Danh từ chung
đáp án mẫu
Hán tự
模
Mô
bắt chước; mô phỏng
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời