Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
模範生
[Mô Phạm Sinh]
もはんせい
🔊
Danh từ chung
học sinh gương mẫu
Hán tự
模
Mô
bắt chước; mô phỏng
範
Phạm
mẫu; ví dụ; mô hình
生
Sinh
sinh; cuộc sống