Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
模擬テスト
[Mô Nghĩ]
もぎテスト
🔊
Danh từ chung
bài kiểm tra thử
🔗 模擬試験
Hán tự
模
Mô
bắt chước; mô phỏng
擬
Nghĩ
bắt chước; giả