模型飛行機 [Mô Hình Phi Hành Cơ]
もけいひこうき
Danh từ chung
máy bay mô hình
JP: 彼は模型飛行機を作るのが好きだ。
VI: Anh ấy thích làm mô hình máy bay.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は模型の飛行機を作った。
Tôi đã làm một mô hình máy bay.
模型飛行機を作るのは楽しい。
Làm mô hình máy bay là một trải nghiệm thú vị.
君に模型飛行機を作ってあげよう。
Để tôi làm mô hình máy bay cho bạn.
彼は模型飛行機作りに夢中だ。
Anh ấy đang say mê làm mô hình máy bay.
父は私に模型飛行機を買ってくれた。
Bố tôi đã mua cho tôi một mô hình máy bay.
彼は息子に模型飛行機を作ってやった。
Anh ấy đã làm một mô hình máy bay cho con trai.
君のために模型飛行機を作ってあげよう。
Tôi sẽ làm một mô hình máy bay cho bạn.
私の趣味は模型飛行機をつくることです。
Sở thích của tôi là làm mô hình máy bay.
少年は模型飛行機の組み立てに夢中になっていた。
Cậu bé đã say mê lắp ráp mô hình máy bay.
模型飛行機を作ることが彼の唯一の楽しみです。
Việc chế tạo mô hình máy bay là niềm vui duy nhất của anh ấy.