様子見 [Dạng Tử Kiến]
ようすみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chờ xem; theo dõi diễn biến
JP: 一部の住民が様子見の態度を取る一方で他の者は大洪水に備えた。
VI: Một số cư dân tỏ ra thận trọng, trong khi những người khác đã chuẩn bị cho trận lụt lớn.