様に [Dạng]
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
như; giống như
JP: トムは気が狂ったように働いた。
VI: Tom đã làm việc như điên.
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
để; để mà; để cho; nhằm
JP: みんなに聞こえるようにもっと大きな声で話しなさい。
VI: Hãy nói to hơn để mọi người có thể nghe thấy.
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 ở cuối câu
chắc chắn
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 ở cuối câu sau thể -masu của động từ
hy vọng (rằng); cầu nguyện (rằng); mong
JP: 早く病気がよくなりますように。
VI: Mong bạn sớm bình phục.
JP: 夢がすべて叶いますように。
VI: Mong rằng mọi giấc mơ của bạn đều thành hiện thực.