様な [Dạng]
ような
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giống như; tương tự như
JP: 人生は旅のようなものだ。
VI: Cuộc đời giống như một chuyến đi.
🔗 ようだ; ように
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
📝 cuối câu; viết tắt của ような気がする
(tôi) nghĩ (rằng); (tôi) có cảm giác (rằng)
🔗 ような気がする
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
📝 cuối câu; viết tắt của ような感じ(がする)
cảm thấy như; cảm thấy tương tự như; cảm thấy như thể
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ご苦労様でした。
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ.
俺様は世にも美しいユニコーン様でござるぞ。
Ta đây chính là kỳ lân đẹp nhất trên đời.
グレイ様からの恋文?
Là thư tình từ ông Grey à?
お礼の申し上げ様もございません。
Tôi không biết phải cảm ơn bạn như thế nào.
それはお互い様でしょ。
Đó là chuyện qua lại mà.
どちら様ですか。
Xin hỏi quý khách là ai?
どちら様でしょうか。
Quý vị là ai vậy?
お気の毒様。
Thật là tội nghiệp.
はい、旦那様。
Vâng, thưa ngài.
旦那様はどこ?
Chồng bạn ở đâu?