様だ [Dạng]
ようだ
Động từ phụ trợ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 cuối câu
có vẻ như ...; dường như ...
JP: この車はどこか具合が悪いようだ。
VI: Có vẻ như chiếc xe này đang có vấn đề gì đó.
Động từ phụ trợ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 cuối câu
giống như ...; tương tự như ...
JP: 遠くから見れば、その丘は象のようだ。
VI: Nhìn từ xa, ngọn đồi đó trông giống như một con voi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ご苦労様でした。
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ.
俺様は世にも美しいユニコーン様でござるぞ。
Ta đây chính là kỳ lân đẹp nhất trên đời.
グレイ様からの恋文?
Là thư tình từ ông Grey à?
お礼の申し上げ様もございません。
Tôi không biết phải cảm ơn bạn như thế nào.
それはお互い様でしょ。
Đó là chuyện qua lại mà.
どちら様ですか。
Xin hỏi quý khách là ai?
どちら様でしょうか。
Quý vị là ai vậy?
お気の毒様。
Thật là tội nghiệp.
はい、旦那様。
Vâng, thưa ngài.
旦那様はどこ?
Chồng bạn ở đâu?